Những cụm tiếng lóng Tiếng Anh thông dụng hàng ngày

Dưới đây là một số cụm tiếng lóng Tiếng Anh hay được dùng trong giao tiếp của người bản địa

Beat it: Đi chỗ khác chơi!
Big deal! Làm như quan trọng lắm!
Can’t help it: Không thể nào làm khác hơn
Come on: Thôi mà, gắng lên
Can’t hardly: Khó mà, khó có thể
Cool it: Đừng nóng mà
Come off it: Đừng xạo nữa
Cut it out: Đừng đùa nữa
Break it up : Dừng tay đi
Dead end: Đường cùng
Dead Meat: Chết chắc rồi
Big Shot: Nhân vật quan trọng
Big Wheel: Nhân vật quyền thế
Big mouth : Nhiều chuyện
Black and the blue: Nhừ tử
By the way: À này
By any means/ By any which way: Bằng mọi giá
Come to think of it: Nghĩ kỹ thì
Down and out: Thất bại hoàn toàn
Down but not out: Tổn thương nhưng chưa bại
Down the hill: Già
For What: Để làm gì?
What For?: Để làm gì?
Don’t bother: Đừng Bận Tâm
Don’t be nosy: đừng nhiều chuyện
Be my guest: Tự nhiên
Just for fun: Giởn chơi thôi
Just looking: Chỉ xem chơi thôi
Just testing: Thử chơi thôi mà
Just kidding / just joking: Nói chơi thôi
Good for nothing: Vô dụng
Go ahead: Đi trước đi, cứ tự tiện
God knows: trời biết
Go for it: Hảy thử xem
Get lost: Đi chổ khác chơi
Keep out of touch: Đừng đụng đến
Happygo-lucky: vui vẻ, lạc quan
Hang in there/ Hang on: Đợi một lát
Hold it: Khoan đã
Help yourself: Cứ tự nhiên
Take it easy: Từ từ
It’s a long shot: Không dễ đâu
It’s all the same: Có gì khác nhau đâu
It beats me: Tôi chiụ (không biết)
It’s a bless or a curse: Chẳng biết là phước hay họa
Last but not Least: Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng
Little by little: Từng tý một
Let me go: Để tôi đi
Let me be: Cứ kệ tôi
Long time no see: Lâu quá không gặp
Make yourself at home: Cứ tự nhiên như ở nhà
Make yourself comfortable: Cứ thoải mái thôi
My pleasure: Hân hạnh
Out of order: Hư, hỏng
Out of luck: Không May
Out of question: Không thể được
Out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình
Out of touch: không còn liên lạc
One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác
One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác
Over my dead body: Bước qua xác chết của tôi đã
Screw up = make a mistake = làm hỏng việc, lầm lỗi
Is a pig = eat too much = ăn uống quá độ
Boo-boo = mistake = phạm sai lầm, nhầm lẫn
Jerking me around (wasting my time and causing me trouble = Gây rắc rối và mất thì giờ của tôi.)
Flaky = unreliable = không đáng tin cậy.
Put the moves on = seduce = cám dỗ hay quyến rủ ai đó.
Blimp = very fat person
Big gun = powerful people = người có quyền lực to lớn
Big mouth = Talk too much = nhiều chuyện.

St.

From Jaxtina, Best of luck

 

1861 Total Views 2 Views Today

Share and Enjoy

  • Facebook
  • Twitter
  • Delicious
  • LinkedIn
  • StumbleUpon
  • Add to favorites
  • Email
  • RSS

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>

Email
Print